Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "lên kế hoạch" (1)
lên kế hoạch

Tiếng Anh
Động từmake a plan
lên kế hoạch cho tương lai
plan for the future
Từ liên quan "lên kế hoạch" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "lên kế hoạch" (3)
lên kế hoạch cho cuối tuần
make plans for the weekend
lên kế hoạch cho tương lai
plan for the future
lập kế hoạch/lên kế hoạch
make a plan
